TÀI LIỆU  Thư viện kiến thức

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Phân tích chi tiết + ứng dụng)

20:54 | 03/06/2024
Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (còn gọi là Porter's Five Forces) là một công cụ phân tích chiến lược được phát triển bởi Giáo sư Michael Porter. Mô hình này giúp doanh nghiệp xác định và đánh giá 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng sinh lời cũng như lợi thế cạnh tranh của họ trong một ngành nghề cụ thể. Bài viết sau của Vinalink Academy sẽ phân tích và hướng dẫn bạn cách áp dụng mô hình này.

Phân tích chi tiết 5 áp lực cạnh tranh

 

Quyền lực của nhà cung cấp (Bargaining Power of Suppliers)

Nhà cung cấp nắm giữ quyền lực khi họ là nguồn duy nhất cung cấp những yếu tố mà doanh nghiệp cần. Vậy điều gì tạo nên quyền lực của nhà cung cấp?

Số lượng nhà cung cấp: Khi số lượng nhà cung cấp ít, quyền lực của họ tăng lên. Họ có thể dễ dàng tăng giá hoặc giảm chất lượng sản phẩm mà không lo mất khách hàng.

Tính độc đáo: Nếu nhà cung cấp cung cấp sản phẩm độc đáo, khó thay thế, họ sẽ có sức ảnh hưởng lớn. Doanh nghiệp sẽ khó lòng chuyển sang nhà cung cấp khác.

Chi phí đổi nhà cung cấp: Nếu chi phí chuyển sang nhà cung cấp khác cao, mất nhiều thời gian, doanh nghiệp sẽ ngần ngại chuyển đổi, ngay cả khi giá cả tăng.

Mối quan hệ cộng sinh: Trong một số ngành, nhà cung cấp và doanh nghiệp phụ thuộc lẫn nhau. Ví dụ, nhà cung cấp linh kiện ô tô và các hãng xe hơi lớn. Điều này giúp cân bằng quyền lực giữa hai bên, vì sự phát triển của nhà cung cấp phụ thuộc vào hoạt động ổn định của doanh nghiệp mua hàng.

Quyền lực của khách hàng (Bargaining Power of Buyers)

Hãy tưởng tượng một khách hàng đang muốn mua một chiếc áo. Họ vào chợ và thấy nhiều cửa hàng với mức giá và chất lượng khác nhau. Họ không cần phải mua ở một cửa hàng cụ thể nào mà có thể chọn lựa nơi bán tốt nhất với giá rẻ nhất. Đây chính là quyền lực của khách hàng trong mô hình năm áp lực cạnh tranh.

Trong một số trường hợp, quyền lực của khách hàng càng lớn khi:

  • Số lượng người mua: Khi số lượng người mua ít, sức mạnh của họ càng lớn. Điều này rõ ràng trong ngành sản xuất máy bay, nơi các hãng hàng không có sức ảnh hưởng lớn trong đàm phán.

  • Chi phí chuyển đổi: Nếu chi phí để sử dụng sản phẩm khác không đáng kể, người tiêu dùng dễ dàng chuyển sang dùng sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

  • Sự nhạy cảm về giá: Khách hàng thường ưu tiên sản phẩm có giá ưu đãi. Trong ngành thời trang, hầu hết các thương hiệu đều có chương trình khuyến mại để thu hút và giữ chân khách hàng.

  • Kiến thức của người mua: Khách hàng thông minh, nắm rõ thị trường sẽ giúp hai bên thương lượng giá tốt hơn.

Mức độ cạnh tranh của các đối thủ hiện tại trong ngành (Rivalry Among Existing Competitors)

Cạnh tranh giữa các đối thủ là một trong những yếu tố mạnh mẽ nhất, ảnh hưởng nhiều đến doanh nghiệp. Các ví dụ điển hình như Pepsi và Coca-Cola trong ngành nước giải khát, Nike và Adidas trong thị trường giày thể thao, Samsung và Apple trong thị trường điện thoại thông minh.

Cạnh tranh có thể dẫn đến "cuộc chiến" về giá cả, marketing tốn kém và những cuộc đua không ngừng để giành lợi thế dù là nhỏ nhất. Những điều này có thể thúc đẩy các công ty cải tiến sản phẩm nhưng đôi khi làm bào mòn lợi nhuận và gây mất ổn định thị trường.

Các yếu tố làm gia tăng mức độ cạnh tranh:

  • Số lượng đối thủ: Khi có nhiều đối thủ cạnh tranh, sự cạnh tranh sẽ khốc liệt hơn.

  • Tăng trưởng của ngành: Nếu ngành đang mở rộng, cạnh tranh sẽ ít gay gắt hơn. Nhưng nếu ngành đang trì trệ, cạnh tranh sẽ khốc liệt vì mọi doanh nghiệp đều muốn giành miếng bánh thị trường đang thu hẹp.

  • Tính tương đồng của sản phẩm/dịch vụ: Khi sản phẩm/dịch vụ quá giống nhau, cạnh tranh sẽ gay gắt hơn. Nhưng nếu doanh nghiệp có sản phẩm độc đáo, xây dựng được lòng trung thành với thương hiệu, mức độ cạnh tranh sẽ giảm.

Mối đe dọa từ các đối thủ mới tham gia vào ngành (Threat of New Entrants)

Việc các đối thủ mới gia nhập thị trường là điều bình thường và là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Các yếu tố đánh giá mức độ đe dọa từ đối thủ mới gồm:

  • Quy mô kinh tế: Doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn ít bị đe dọa bởi đối thủ mới. Đối thủ mới cần có quy mô tương tự để cạnh tranh, điều này không dễ thực hiện và tốn kém.

  • Sự khác biệt của sản phẩm: Nếu công ty hiện tại có thương hiệu mạnh và khách hàng trung thành, đối thủ mới sẽ khó giành được thị phần.

  • Yêu cầu về vốn: Chi phí cao cho thiết bị, cơ sở vật chất, nguyên vật liệu… có thể ngăn đối thủ mới gia nhập. Ví dụ như sản xuất ô tô, đồng hồ cơ, xe máy…

  • Quy định: Các giấy phép, tiêu chuẩn an toàn, quy định về chất lượng… tạo ra rào cản, khiến công ty mới gặp khó khăn để tham gia thị trường. Điều này thường gặp trong các ngành như khách sạn, dịch vụ điện, nước…

Mối đe dọa từ các sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế trên thị trường (Threat of Substitutes)

Việc khách hàng hủy gói truyền hình cáp để chuyển sang các nền tảng xem phim trực tuyến như Netflix là ví dụ điển hình về mối đe dọa của sản phẩm thay thế đối với ngành dịch vụ. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối đe dọa này gồm:

  • Giá cả, chất lượng: Khách hàng ưu tiên sản phẩm thay thế nếu có giá thành tốt và chất lượng tương đương hoặc tốt hơn. Netflix đã khiến nhiều người hủy gói truyền hình cáp vì giá rẻ hơn.

  • Dễ thay thế: Nếu việc chuyển sang dùng sản phẩm thay thế dễ dàng và nhanh chóng, mối đe dọa sẽ lớn. Ví dụ, tại Việt Nam, nhiều người chọn XanhSM, Be, Grab thay cho các hãng taxi truyền thống vì giá rẻ và tiện lợi hơn.

Ứng dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter là công cụ phân tích chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá môi trường kinh doanh và đưa ra quyết định phù hợp để nâng cao khả năng cạnh tranh. Dưới đây là một số ví dụ thực tế về việc ứng dụng mô hình này:

Ví dụ 1: Ngành công nghiệp xe máy Việt Nam

  • Sự cạnh tranh của các đối thủ hiện tại: Cạnh tranh gay gắt với nhiều thương hiệu lớn như Honda, Yamaha, Suzuki, Piaggio,... Mỗi thương hiệu đều có những thế mạnh riêng về sản phẩm, giá cả,...

  • Mức độ đe dọa từ các đối thủ tiềm năng: Thấp do rào cản gia nhập cao (vốn đầu tư lớn, công nghệ sản xuất phức tạp, hệ thống phân phối rộng khắp,...).

  • Sức mạnh của nhà cung cấp: Trung bình do có nhiều nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng trên thị trường. Tuy nhiên, một số nhà cung cấp động cơ, khung xe có thể có sức mạnh thương lượng cao hơn.

  • Sức mạnh của khách hàng: Cao do khách hàng có nhiều lựa chọn về thương hiệu, giá cả, mẫu mã xe.

  • Mức độ đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế: Thấp do xe máy vẫn là phương tiện giao thông phổ biến tại Việt Nam.

Ví dụ 2: Ngành dịch vụ bán lẻ thực phẩm

  • Sự cạnh tranh của các đối thủ hiện tại: Cạnh tranh gay gắt với sự hiện diện của các chuỗi siêu thị lớn như Coopmart, Vinmart, Big C, Lotte Mart,... cùng với các cửa hàng tạp hóa, chợ truyền thống.

  • Mức độ đe dọa từ các đối thủ tiềm năng: Trung bình do rào cản gia nhập không quá cao. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần có nguồn vốn, mặt bằng kinh doanh, nguồn cung hàng hóa ổn định để cạnh tranh hiệu quả.

  • Sức mạnh của nhà cung cấp: Trung bình do có nhiều nhà cung cấp thực phẩm trên thị trường. Tuy nhiên, một số nhà cung cấp nguyên liệu độc quyền có thể có sức mạnh thương lượng cao hơn.

  • Sức mạnh của khách hàng: Cao do khách hàng có nhiều lựa chọn về địa điểm mua sắm, giá cả, chất lượng sản phẩm.

  • Mức độ đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế: Cao do sự phát triển của các dịch vụ giao hàng thực phẩm, mua sắm trực tuyến.

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter là công cụ phân tích chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá môi trường kinh doanh một cách toàn diện và đưa ra các quyết định phù hợp để nâng cao khả năng cạnh tranh. Doanh nghiệp cần sử dụng mô hình này một cách linh hoạt và kết hợp với các công cụ phân tích khác để có được hiệu quả tốt nhất.

Call Zalo Messenger